Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


CNH FKP
coinmill.com
5.0 0.54
10.0 1.09
20.0 2.17
50.0 5.43
100.0 10.85
200.0 21.70
500.0 54.25
1000.0 108.50
2000.0 217.00
5000.0 542.51
10,000.0 1085.02
20,000.0 2170.04
50,000.0 5425.11
100,000.0 10,850.21
200,000.0 21,700.43
500,000.0 54,251.07
1,000,000.0 108,502.15
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
FKP CNH
coinmill.com
0.50 4.5
1.00 9.0
2.00 18.5
5.00 46.0
10.00 92.0
20.00 184.5
50.00 461.0
100.00 921.5
200.00 1843.5
500.00 4608.0
1000.00 9216.5
2000.00 18,433.0
5000.00 46,082.0
10,000.00 92,164.0
20,000.00 184,328.0
50,000.00 460,820.5
100,000.00 921,640.5
FKP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ