Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CNH GNF
coinmill.com
5.0 5885
10.0 11,771
20.0 23,541
50.0 58,853
100.0 117,707
200.0 235,414
500.0 588,535
1000.0 1,177,069
2000.0 2,354,138
5000.0 5,885,346
10,000.0 11,770,692
20,000.0 23,541,384
50,000.0 58,853,460
100,000.0 117,706,920
200,000.0 235,413,840
500,000.0 588,534,600
1,000,000.0 1,177,069,199
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
GNF CNH
coinmill.com
5000 4.0
10,000 8.5
20,000 17.0
50,000 42.5
100,000 85.0
200,000 170.0
500,000 425.0
1,000,000 849.5
2,000,000 1699.0
5,000,000 4248.0
10,000,000 8495.5
20,000,000 16,991.5
50,000,000 42,478.5
100,000,000 84,957.0
200,000,000 169,913.5
500,000,000 424,784.0
1,000,000,000 849,567.5
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ