Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CNH HRK
coinmill.com
5.0 4.85
10.0 9.69
20.0 19.39
50.0 48.47
100.0 96.94
200.0 193.87
500.0 484.68
1000.0 969.36
2000.0 1938.73
5000.0 4846.82
10,000.0 9693.64
20,000.0 19,387.28
50,000.0 48,468.20
100,000.0 96,936.40
200,000.0 193,872.80
500,000.0 484,682.00
1,000,000.0 969,364.00
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
HRK CNH
coinmill.com
5.00 5.0
10.00 10.5
20.00 20.5
50.00 51.5
100.00 103.0
200.00 206.5
500.00 516.0
1000.00 1031.5
2000.00 2063.0
5000.00 5158.0
10,000.00 10,316.0
20,000.00 20,632.0
50,000.00 51,580.0
100,000.00 103,160.5
200,000.00 206,321.0
500,000.00 515,802.0
1,000,000.00 1,031,604.0
HRK tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ