Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CNH IRR
coinmill.com
5.0 1,421,795
10.0 2,843,590
20.0 5,687,180
50.0 14,217,950
100.0 28,435,895
200.0 56,871,795
500.0 142,179,485
1000.0 284,358,975
2000.0 568,717,950
5000.0 1,421,794,870
10,000.0 2,843,589,745
20,000.0 5,687,179,485
50,000.0 14,217,948,720
100,000.0 28,435,897,435
200,000.0 56,871,794,870
500,000.0 142,179,487,180
1,000,000.0 284,358,974,360
CNH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CNH
coinmill.com
1,000,000 3.5
2,000,000 7.0
5,000,000 17.5
10,000,000 35.0
20,000,000 70.5
50,000,000 176.0
100,000,000 351.5
200,000,000 703.5
500,000,000 1758.5
1,000,000,000 3516.5
2,000,000,000 7033.5
5,000,000,000 17,583.5
10,000,000,000 35,167.0
20,000,000,000 70,333.5
50,000,000,000 175,834.0
100,000,000,000 351,668.0
200,000,000,000 703,336.5
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ