Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CNH IRR
coinmill.com
5.0 1,032,075
10.0 2,064,150
20.0 4,128,300
50.0 10,320,755
100.0 20,641,510
200.0 41,283,020
500.0 103,207,545
1000.0 206,415,095
2000.0 412,830,190
5000.0 1,032,075,470
10,000.0 2,064,150,945
20,000.0 4,128,301,885
50,000.0 10,320,754,715
100,000.0 20,641,509,435
200,000.0 41,283,018,870
500,000.0 103,207,547,170
1,000,000.0 206,415,094,340
CNH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR CNH
coinmill.com
1,000,000 5.0
2,000,000 9.5
5,000,000 24.0
10,000,000 48.5
20,000,000 97.0
50,000,000 242.0
100,000,000 484.5
200,000,000 969.0
500,000,000 2422.5
1,000,000,000 4844.5
2,000,000,000 9689.0
5,000,000,000 24,223.0
10,000,000,000 48,446.0
20,000,000,000 96,892.0
50,000,000,000 242,230.5
100,000,000,000 484,460.5
200,000,000,000 968,921.5
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ