Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


CNH LYD
coinmill.com
5.0 4.769
10.0 9.539
20.0 19.077
50.0 47.694
100.0 95.387
200.0 190.775
500.0 476.936
1000.0 953.873
2000.0 1907.746
5000.0 4769.365
10,000.0 9538.729
20,000.0 19,077.459
50,000.0 47,693.647
100,000.0 95,387.293
200,000.0 190,774.587
500,000.0 476,936.466
1,000,000.0 953,872.933
CNH tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
LYD CNH
coinmill.com
5.000 5.0
10.000 10.5
20.000 21.0
50.000 52.5
100.000 105.0
200.000 209.5
500.000 524.0
1000.000 1048.5
2000.000 2096.5
5000.000 5242.0
10,000.000 10,483.5
20,000.000 20,967.0
50,000.000 52,418.0
100,000.000 104,836.0
200,000.000 209,671.5
500,000.000 524,179.0
1,000,000.000 1,048,357.5
LYD tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ