Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CNH MMK
coinmill.com
5.0 1450
10.0 2900
20.0 5800
50.0 14,450
100.0 28,950
200.0 57,900
500.0 144,750
1000.0 289,450
2000.0 578,950
5000.0 1,447,350
10,000.0 2,894,700
20,000.0 5,789,450
50,000.0 14,473,600
100,000.0 28,947,200
200,000.0 57,894,450
500,000.0 144,736,100
1,000,000.0 289,472,200
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MMK CNH
coinmill.com
2000 7.0
5000 17.5
10,000 34.5
20,000 69.0
50,000 172.5
100,000 345.5
200,000 691.0
500,000 1727.5
1,000,000 3454.5
2,000,000 6909.0
5,000,000 17,273.0
10,000,000 34,545.5
20,000,000 69,091.5
50,000,000 172,728.0
100,000,000 345,456.5
200,000,000 690,912.5
500,000,000 1,727,281.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ