Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CNH MNC
coinmill.com
0.0 56.680
0.0 113.361
0.5 283.402
1.0 566.805
2.0 1133.609
5.0 2834.024
10.0 5668.047
20.0 11,336.094
50.0 28,340.235
100.0 56,680.470
200.0 113,360.940
500.0 283,402.351
1000.0 566,804.702
2000.0 1,133,609.404
5000.0 2,834,023.509
10,000.0 5,668,047.019
20,000.0 11,336,094.038
CNH tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
MNC CNH
coinmill.com
50.000 0.0
100.000 0.0
200.000 0.5
500.000 1.0
1000.000 2.0
2000.000 3.5
5000.000 9.0
10,000.000 17.5
20,000.000 35.5
50,000.000 88.0
100,000.000 176.5
200,000.000 353.0
500,000.000 882.0
1,000,000.000 1764.5
2,000,000.000 3528.5
5,000,000.000 8821.5
10,000,000.000 17,643.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ