Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


CNH MNT
coinmill.com
5.0 2686
10.0 5371
20.0 10,742
50.0 26,855
100.0 53,711
200.0 107,422
500.0 268,555
1000.0 537,109
2000.0 1,074,219
5000.0 2,685,547
10,000.0 5,371,094
20,000.0 10,742,188
50,000.0 26,855,469
100,000.0 53,710,938
200,000.0 107,421,875
500,000.0 268,554,688
1,000,000.0 537,109,375
CNH tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT CNH
coinmill.com
2000 3.5
5000 9.5
10,000 18.5
20,000 37.0
50,000 93.0
100,000 186.0
200,000 372.5
500,000 931.0
1,000,000 1862.0
2,000,000 3723.5
5,000,000 9309.0
10,000,000 18,618.0
20,000,000 37,236.5
50,000,000 93,091.0
100,000,000 186,182.0
200,000,000 372,363.5
500,000,000 930,909.0
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ