Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


CNH MNT
coinmill.com
5.0 2693
10.0 5385
20.0 10,771
50.0 26,927
100.0 53,854
200.0 107,708
500.0 269,269
1000.0 538,538
2000.0 1,077,075
5000.0 2,692,688
10,000.0 5,385,375
20,000.0 10,770,751
50,000.0 26,926,877
100,000.0 53,853,755
200,000.0 107,707,510
500,000.0 269,268,775
1,000,000.0 538,537,549
CNH tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNT CNH
coinmill.com
2000 3.5
5000 9.5
10,000 18.5
20,000 37.0
50,000 93.0
100,000 185.5
200,000 371.5
500,000 928.5
1,000,000 1857.0
2,000,000 3714.0
5,000,000 9284.5
10,000,000 18,569.0
20,000,000 37,137.5
50,000,000 92,844.0
100,000,000 185,688.0
200,000,000 371,376.0
500,000,000 928,440.5
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ