Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Trung Quốc Yuan (CNH) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


CNH RUR
coinmill.com
5.0 62,090
10.0 124,180
20.0 248,350
50.0 620,880
100.0 1,241,760
200.0 2,483,520
500.0 6,208,800
1000.0 12,417,600
2000.0 24,835,200
5000.0 62,088,000
10,000.0 124,176,010
20,000.0 248,352,020
50,000.0 620,880,050
100,000.0 1,241,760,100
200,000.0 2,483,520,200
500,000.0 6,208,800,500
1,000,000.0 12,417,600,990
CNH tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
RUR CNH
coinmill.com
50,000 4.0
100,000 8.0
200,000 16.0
500,000 40.5
1,000,000 80.5
2,000,000 161.0
5,000,000 402.5
10,000,000 805.5
20,000,000 1610.5
50,000,000 4026.5
100,000,000 8053.0
200,000,000 16,106.0
500,000,000 40,265.5
1,000,000,000 80,531.0
2,000,000,000 161,061.5
5,000,000,000 402,654.5
10,000,000,000 805,308.5
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ