Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Dollar đảo Solomon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar đảo Solomon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Solomon đô la hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Solomon Islands Dollar là tiền tệ Quần đảo Solomon (SB, SLB). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu SBD có thể được viết SI$. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Solomon Islands Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Solomon Islands Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SBD có 4 chữ số có nghĩa.


CNH SBD
coinmill.com
5.0 5.95
10.0 11.90
20.0 23.75
50.0 59.40
100.0 118.85
200.0 237.70
500.0 594.25
1000.0 1188.50
2000.0 2377.00
5000.0 5942.45
10,000.0 11,884.90
20,000.0 23,769.85
50,000.0 59,424.60
100,000.0 118,849.20
200,000.0 237,698.35
500,000.0 594,245.90
1,000,000.0 1,188,491.85
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SBD CNH
coinmill.com
5.00 4.0
10.00 8.5
20.00 17.0
50.00 42.0
100.00 84.0
200.00 168.5
500.00 420.5
1000.00 841.5
2000.00 1683.0
5000.00 4207.0
10,000.00 8414.0
20,000.00 16,828.0
50,000.00 42,070.0
100,000.00 84,140.0
200,000.00 168,280.5
500,000.00 420,701.0
1,000,000.00 841,402.5
SBD tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ