Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CNH SNT
coinmill.com
5.0 18.914
10.0 37.828
20.0 75.657
50.0 189.142
100.0 378.284
200.0 756.568
500.0 1891.420
1000.0 3782.839
2000.0 7565.679
5000.0 18,914.196
10,000.0 37,828.393
20,000.0 75,656.786
50,000.0 189,141.964
100,000.0 378,283.928
200,000.0 756,567.857
500,000.0 1,891,419.642
1,000,000.0 3,782,839.284
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
SNT CNH
coinmill.com
20.000 5.5
50.000 13.0
100.000 26.5
200.000 53.0
500.000 132.0
1000.000 264.5
2000.000 528.5
5000.000 1322.0
10,000.000 2643.5
20,000.000 5287.0
50,000.000 13,217.5
100,000.000 26,435.0
200,000.000 52,870.5
500,000.000 132,176.0
1,000,000.000 264,351.5
2,000,000.000 528,703.5
5,000,000.000 1,321,758.5
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ