Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Trung Quốc Yuan (CNH) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


CNH TMM
coinmill.com
0.0 962
0.0 1924
0.5 4810
1.0 9619
2.0 19,238
5.0 48,096
10.0 96,191
20.0 192,383
50.0 480,957
100.0 961,915
200.0 1,923,830
500.0 4,809,575
1000.0 9,619,150
2000.0 19,238,300
5000.0 48,095,749
10,000.0 96,191,498
20,000.0 192,382,995
CNH tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM CNH
coinmill.com
1000 0.0
2000 0.0
5000 0.5
10,000 1.0
20,000 2.0
50,000 5.0
100,000 10.5
200,000 21.0
500,000 52.0
1,000,000 104.0
2,000,000 208.0
5,000,000 520.0
10,000,000 1039.5
20,000,000 2079.0
50,000,000 5198.0
100,000,000 10,396.0
200,000,000 20,792.0
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ