Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


CNH TWD
coinmill.com
5.0 21
10.0 42
20.0 85
50.0 212
100.0 425
200.0 849
500.0 2123
1000.0 4246
2000.0 8492
5000.0 21,230
10,000.0 42,460
20,000.0 84,921
50,000.0 212,302
100,000.0 424,603
200,000.0 849,207
500,000.0 2,123,017
1,000,000.0 4,246,033
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
TWD CNH
coinmill.com
20 4.5
50 12.0
100 23.5
200 47.0
500 118.0
1000 235.5
2000 471.0
5000 1177.5
10,000 2355.0
20,000 4710.5
50,000 11,775.5
100,000 23,551.5
200,000 47,103.0
500,000 117,757.0
1,000,000 235,514.0
2,000,000 471,028.0
5,000,000 1,177,569.5
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ