Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


CNH TWD
coinmill.com
5.0 20
10.0 40
20.0 81
50.0 202
100.0 404
200.0 808
500.0 2021
1000.0 4041
2000.0 8082
5000.0 20,206
10,000.0 40,411
20,000.0 80,823
50,000.0 202,057
100,000.0 404,115
200,000.0 808,230
500,000.0 2,020,575
1,000,000.0 4,041,149
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
TWD CNH
coinmill.com
20 5.0
50 12.5
100 24.5
200 49.5
500 123.5
1000 247.5
2000 495.0
5000 1237.5
10,000 2474.5
20,000 4949.0
50,000 12,372.5
100,000 24,745.5
200,000 49,491.0
500,000 123,727.0
1,000,000 247,454.5
2,000,000 494,908.5
5,000,000 1,237,272.0
TWD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ