Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Trung Quốc Yuan (CNH) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CNH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


CNH VEB
coinmill.com
0.0 171,274,306
0.0 342,548,611
0.5 856,371,528
1.0 1,712,743,056
2.0 3,425,486,111
5.0 8,563,715,278
10.0 17,127,430,556
20.0 34,254,861,111
50.0 85,637,152,778
100.0 171,274,305,556
200.0 342,548,611,111
500.0 856,371,527,778
1000.0 1,712,743,055,556
2000.0 3,425,486,111,111
5000.0 8,563,715,277,778
10,000.0 17,127,430,555,556
20,000.0 34,254,861,111,111
CNH tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VEB CNH
coinmill.com
200,000,000 0.0
500,000,000 0.5
1,000,000,000 0.5
2,000,000,000 1.0
5,000,000,000 3.0
10,000,000,000 6.0
20,000,000,000 11.5
50,000,000,000 29.0
100,000,000,000 58.5
200,000,000,000 117.0
500,000,000,000 292.0
1,000,000,000,000 584.0
2,000,000,000,000 1167.5
5,000,000,000,000 2919.5
10,000,000,000,000 5838.5
20,000,000,000,000 11,677.0
50,000,000,000,000 29,193.0
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ