Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CNH XAU
coinmill.com
5.0 3294.026
10.0 6588.051
20.0 13,176.103
50.0 32,940.256
100.0 65,880.513
200.0 131,761.025
500.0 329,402.563
1000.0 658,805.126
2000.0 1,317,610.252
5000.0 3,294,025.630
10,000.0 6,588,051.260
20,000.0 13,176,102.521
50,000.0 32,940,256.302
100,000.0 65,880,512.605
200,000.0 131,761,025.209
500,000.0 329,402,563.023
1,000,000.0 658,805,126.045
CNH tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAU CNH
coinmill.com
5000.000 7.5
10,000.000 15.0
20,000.000 30.5
50,000.000 76.0
100,000.000 152.0
200,000.000 303.5
500,000.000 759.0
1,000,000.000 1518.0
2,000,000.000 3036.0
5,000,000.000 7589.5
10,000,000.000 15,179.0
20,000,000.000 30,358.0
50,000,000.000 75,895.0
100,000,000.000 151,790.0
200,000,000.000 303,580.0
500,000,000.000 758,950.0
1,000,000,000.000 1,517,899.5
XAU tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ