Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CNH XEM
coinmill.com
5.0 19.612
10.0 39.224
20.0 78.448
50.0 196.121
100.0 392.241
200.0 784.483
500.0 1961.207
1000.0 3922.414
2000.0 7844.827
5000.0 19,612.068
10,000.0 39,224.136
20,000.0 78,448.272
50,000.0 196,120.679
100,000.0 392,241.359
200,000.0 784,482.718
500,000.0 1,961,206.794
1,000,000.0 3,922,413.588
CNH tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
XEM CNH
coinmill.com
20.000 5.0
50.000 12.5
100.000 25.5
200.000 51.0
500.000 127.5
1000.000 255.0
2000.000 510.0
5000.000 1274.5
10,000.000 2549.5
20,000.000 5099.0
50,000.000 12,747.5
100,000.000 25,494.5
200,000.000 50,989.0
500,000.000 127,472.5
1,000,000.000 254,945.0
2,000,000.000 509,890.0
5,000,000.000 1,274,725.5
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ