Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CNH XEM
coinmill.com
5.0 16.765
10.0 33.530
20.0 67.060
50.0 167.650
100.0 335.299
200.0 670.599
500.0 1676.497
1000.0 3352.994
2000.0 6705.987
5000.0 16,764.968
10,000.0 33,529.937
20,000.0 67,059.874
50,000.0 167,649.684
100,000.0 335,299.368
200,000.0 670,598.737
500,000.0 1,676,496.842
1,000,000.0 3,352,993.685
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XEM CNH
coinmill.com
20.000 6.0
50.000 15.0
100.000 30.0
200.000 59.5
500.000 149.0
1000.000 298.0
2000.000 596.5
5000.000 1491.0
10,000.000 2982.5
20,000.000 5965.0
50,000.000 14,912.0
100,000.000 29,824.0
200,000.000 59,648.0
500,000.000 149,120.5
1,000,000.000 298,241.0
2,000,000.000 596,482.0
5,000,000.000 1,491,204.5
XEM tỷ lệ
21 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ