Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CNH XPT
coinmill.com
5.0 1351.885
10.0 2703.770
20.0 5407.541
50.0 13,518.852
100.0 27,037.705
200.0 54,075.409
500.0 135,188.523
1000.0 270,377.046
2000.0 540,754.093
5000.0 1,351,885.232
10,000.0 2,703,770.463
20,000.0 5,407,540.927
50,000.0 13,518,852.317
100,000.0 27,037,704.635
200,000.0 54,075,409.269
500,000.0 135,188,523.173
1,000,000.0 270,377,046.347
CNH tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XPT CNH
coinmill.com
1000.000 3.5
2000.000 7.5
5000.000 18.5
10,000.000 37.0
20,000.000 74.0
50,000.000 185.0
100,000.000 370.0
200,000.000 739.5
500,000.000 1849.5
1,000,000.000 3698.5
2,000,000.000 7397.0
5,000,000.000 18,492.5
10,000,000.000 36,985.5
20,000,000.000 73,971.0
50,000,000.000 184,927.0
100,000,000.000 369,854.0
200,000,000.000 739,708.0
XPT tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ