Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CNH YER
coinmill.com
5.0 177.485
10.0 354.975
20.0 709.945
50.0 1774.865
100.0 3549.730
200.0 7099.455
500.0 17,748.640
1000.0 35,497.280
2000.0 70,994.565
5000.0 177,486.410
10,000.0 354,972.815
20,000.0 709,945.635
50,000.0 1,774,864.085
100,000.0 3,549,728.175
200,000.0 7,099,456.350
500,000.0 17,748,640.870
1,000,000.0 35,497,281.740
CNH tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
YER CNH
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.0
1000.000 28.0
2000.000 56.5
5000.000 141.0
10,000.000 281.5
20,000.000 563.5
50,000.000 1408.5
100,000.000 2817.0
200,000.000 5634.0
500,000.000 14,085.5
1,000,000.000 28,171.0
2,000,000.000 56,342.5
5,000,000.000 140,856.0
10,000,000.000 281,711.5
20,000,000.000 563,423.5
50,000,000.000 1,408,558.5
YER tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ