Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


CNY DMD
coinmill.com
5.0 2.4589
10.0 4.9179
20.0 9.8358
50.0 24.5894
100.0 49.1788
200.0 98.3577
500.0 245.8942
1000.0 491.7885
2000.0 983.5769
5000.0 2458.9423
10,000.0 4917.8847
20,000.0 9835.7694
50,000.0 24,589.4235
100,000.0 49,178.8469
200,000.0 98,357.6939
500,000.0 245,894.2347
1,000,000.0 491,788.4694
CNY tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
DMD CNY
coinmill.com
2.0000 4.0
5.0000 10.0
10.0000 20.5
20.0000 40.5
50.0000 101.5
100.0000 203.5
200.0000 406.5
500.0000 1016.5
1000.0000 2033.5
2000.0000 4067.0
5000.0000 10,167.0
10,000.0000 20,334.0
20,000.0000 40,668.0
50,000.0000 101,669.5
100,000.0000 203,339.5
200,000.0000 406,679.0
500,000.0000 1,016,697.5
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ