Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa.


CNY ETH
coinmill.com
5.0 1379.0971091
10.0 2758.1942182
20.0 5516.3884365
50.0 13,790.9710912
100.0 27,581.9421824
200.0 55,163.8843648
500.0 137,909.7109121
1000.0 275,819.4218241
2000.0 551,638.8436482
5000.0 1,379,097.1091205
10,000.0 2,758,194.2182410
20,000.0 5,516,388.4364821
50,000.0 13,790,971.0912052
100,000.0 27,581,942.1824104
200,000.0 55,163,884.3648209
500,000.0 137,909,710.9120521
1,000,000.0 275,819,421.8241043
CNY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
ETH CNY
coinmill.com
1000.0000000 3.5
2000.0000000 7.5
5000.0000000 18.0
10,000.0000000 36.5
20,000.0000000 72.5
50,000.0000000 181.5
100,000.0000000 362.5
200,000.0000000 725.0
500,000.0000000 1813.0
1,000,000.0000000 3625.5
2,000,000.0000000 7251.0
5,000,000.0000000 18,128.0
10,000,000.0000000 36,255.5
20,000,000.0000000 72,511.0
50,000,000.0000000 181,278.0
100,000,000.0000000 362,556.0
200,000,000.0000000 725,112.0
ETH tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ