Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CNY IRR
coinmill.com
5.0 1,422,540
10.0 2,845,075
20.0 5,690,155
50.0 14,225,385
100.0 28,450,770
200.0 56,901,540
500.0 142,253,845
1000.0 284,507,690
2000.0 569,015,385
5000.0 1,422,538,460
10,000.0 2,845,076,925
20,000.0 5,690,153,845
50,000.0 14,225,384,615
100,000.0 28,450,769,230
200,000.0 56,901,538,460
500,000.0 142,253,846,155
1,000,000.0 284,507,692,310
CNY tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CNY
coinmill.com
1,000,000 3.5
2,000,000 7.0
5,000,000 17.5
10,000,000 35.0
20,000,000 70.5
50,000,000 175.5
100,000,000 351.5
200,000,000 703.0
500,000,000 1757.5
1,000,000,000 3515.0
2,000,000,000 7029.5
5,000,000,000 17,574.0
10,000,000,000 35,148.5
20,000,000,000 70,297.0
50,000,000,000 175,742.0
100,000,000,000 351,484.5
200,000,000,000 702,968.5
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ