Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


CNY KZT
coinmill.com
5.0 280
10.0 560
20.0 1121
50.0 2802
100.0 5603
200.0 11,207
500.0 28,016
1000.0 56,033
2000.0 112,066
5000.0 280,164
10,000.0 560,328
20,000.0 1,120,657
50,000.0 2,801,642
100,000.0 5,603,284
200,000.0 11,206,567
500,000.0 28,016,418
1,000,000.0 56,032,835
CNY tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
KZT CNY
coinmill.com
200 3.5
500 9.0
1000 18.0
2000 35.5
5000 89.0
10,000 178.5
20,000 357.0
50,000 892.5
100,000 1784.5
200,000 3569.5
500,000 8923.5
1,000,000 17,846.5
2,000,000 35,693.5
5,000,000 89,233.5
10,000,000 178,467.0
20,000,000 356,933.5
50,000,000 892,334.0
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ