Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Lisk là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CNY LSK
coinmill.com
5.0 4.04008
10.0 8.08016
20.0 16.16033
50.0 40.40082
100.0 80.80164
200.0 161.60328
500.0 404.00820
1000.0 808.01640
2000.0 1616.03279
5000.0 4040.08198
10,000.0 8080.16396
20,000.0 16,160.32792
50,000.0 40,400.81979
100,000.0 80,801.63959
200,000.0 161,603.27918
500,000.0 404,008.19794
1,000,000.0 808,016.39588
CNY tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
LSK CNY
coinmill.com
5.00000 6.0
10.00000 12.5
20.00000 25.0
50.00000 62.0
100.00000 124.0
200.00000 247.5
500.00000 619.0
1000.00000 1237.5
2000.00000 2475.0
5000.00000 6188.0
10,000.00000 12,376.0
20,000.00000 24,752.0
50,000.00000 61,880.0
100,000.00000 123,760.0
200,000.00000 247,519.5
500,000.00000 618,799.5
1,000,000.00000 1,237,598.5
LSK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ