Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Lisk là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CNY LSK
coinmill.com
5.0 1.65884
10.0 3.31768
20.0 6.63536
50.0 16.58839
100.0 33.17678
200.0 66.35356
500.0 165.88390
1000.0 331.76780
2000.0 663.53559
5000.0 1658.83898
10,000.0 3317.67795
20,000.0 6635.35590
50,000.0 16,588.38975
100,000.0 33,176.77950
200,000.0 66,353.55901
500,000.0 165,883.89752
1,000,000.0 331,767.79503
CNY tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
LSK CNY
coinmill.com
2.00000 6.0
5.00000 15.0
10.00000 30.0
20.00000 60.5
50.00000 150.5
100.00000 301.5
200.00000 603.0
500.00000 1507.0
1000.00000 3014.0
2000.00000 6028.5
5000.00000 15,071.0
10,000.00000 30,141.5
20,000.00000 60,283.0
50,000.00000 150,708.0
100,000.00000 301,415.5
200,000.00000 602,831.5
500,000.00000 1,507,078.0
LSK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ