Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CNY LYD
coinmill.com
5.0 3.483
10.0 6.966
20.0 13.932
50.0 34.830
100.0 69.660
200.0 139.320
500.0 348.300
1000.0 696.600
2000.0 1393.200
5000.0 3483.000
10,000.0 6966.001
20,000.0 13,932.002
50,000.0 34,830.004
100,000.0 69,660.008
200,000.0 139,320.015
500,000.0 348,300.038
1,000,000.0 696,600.077
CNY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
LYD CNY
coinmill.com
5.000 7.0
10.000 14.5
20.000 28.5
50.000 72.0
100.000 143.5
200.000 287.0
500.000 718.0
1000.000 1435.5
2000.000 2871.0
5000.000 7177.5
10,000.000 14,355.5
20,000.000 28,711.0
50,000.000 71,777.0
100,000.000 143,554.5
200,000.000 287,109.0
500,000.000 717,772.0
1,000,000.000 1,435,544.0
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ