Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 516.6864
10.0 1033.3728
20.0 2066.7456
50.0 5166.8640
100.0 10,333.7281
200.0 20,667.4562
500.0 51,668.6404
1000.0 103,337.2808
2000.0 206,674.5616
5000.0 516,686.4039
10,000.0 1,033,372.8078
20,000.0 2,066,745.6157
50,000.0 5,166,864.0392
100,000.0 10,333,728.0785
200,000.0 20,667,456.1570
500,000.0 51,668,640.3925
1,000,000.0 103,337,280.7850
CNY tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 9.5
2000.0000 19.5
5000.0000 48.5
10,000.0000 97.0
20,000.0000 193.5
50,000.0000 484.0
100,000.0000 967.5
200,000.0000 1935.5
500,000.0000 4838.5
1,000,000.0000 9677.0
2,000,000.0000 19,354.0
5,000,000.0000 48,385.0
10,000,000.0000 96,770.5
20,000,000.0000 193,541.0
50,000,000.0000 483,852.5
100,000,000.0000 967,705.0
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ