Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 483.2045
10.0 966.4090
20.0 1932.8180
50.0 4832.0451
100.0 9664.0902
200.0 19,328.1804
500.0 48,320.4509
1000.0 96,640.9019
2000.0 193,281.8037
5000.0 483,204.5093
10,000.0 966,409.0186
20,000.0 1,932,818.0373
50,000.0 4,832,045.0932
100,000.0 9,664,090.1864
200,000.0 19,328,180.3728
500,000.0 48,320,450.9320
1,000,000.0 96,640,901.8640
CNY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 10.5
2000.0000 20.5
5000.0000 51.5
10,000.0000 103.5
20,000.0000 207.0
50,000.0000 517.5
100,000.0000 1035.0
200,000.0000 2069.5
500,000.0000 5174.0
1,000,000.0000 10,347.5
2,000,000.0000 20,695.0
5,000,000.0000 51,738.0
10,000,000.0000 103,476.0
20,000,000.0000 206,951.5
50,000,000.0000 517,379.5
100,000,000.0000 1,034,758.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ