Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 504.9988
10.0 1009.9975
20.0 2019.9950
50.0 5049.9876
100.0 10,099.9751
200.0 20,199.9502
500.0 50,499.8756
1000.0 100,999.7511
2000.0 201,999.5022
5000.0 504,998.7555
10,000.0 1,009,997.5110
20,000.0 2,019,995.0221
50,000.0 5,049,987.5552
100,000.0 10,099,975.1105
200,000.0 20,199,950.2209
500,000.0 50,499,875.5523
1,000,000.0 100,999,751.1045
CNY tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 10.0
2000.0000 20.0
5000.0000 49.5
10,000.0000 99.0
20,000.0000 198.0
50,000.0000 495.0
100,000.0000 990.0
200,000.0000 1980.0
500,000.0000 4950.5
1,000,000.0000 9901.0
2,000,000.0000 19,802.0
5,000,000.0000 49,505.0
10,000,000.0000 99,010.0
20,000,000.0000 198,020.5
50,000,000.0000 495,050.5
100,000,000.0000 990,101.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ