Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 497.9423
10.0 995.8847
20.0 1991.7693
50.0 4979.4233
100.0 9958.8465
200.0 19,917.6930
500.0 49,794.2326
1000.0 99,588.4652
2000.0 199,176.9305
5000.0 497,942.3261
10,000.0 995,884.6523
20,000.0 1,991,769.3046
50,000.0 4,979,423.2614
100,000.0 9,958,846.5228
200,000.0 19,917,693.0456
500,000.0 49,794,232.6140
1,000,000.0 99,588,465.2280
CNY tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 10.0
2000.0000 20.0
5000.0000 50.0
10,000.0000 100.5
20,000.0000 201.0
50,000.0000 502.0
100,000.0000 1004.0
200,000.0000 2008.5
500,000.0000 5020.5
1,000,000.0000 10,041.5
2,000,000.0000 20,082.5
5,000,000.0000 50,206.5
10,000,000.0000 100,413.0
20,000,000.0000 200,826.5
50,000,000.0000 502,066.0
100,000,000.0000 1,004,132.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ