Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 498.3621
10.0 996.7241
20.0 1993.4483
50.0 4983.6207
100.0 9967.2415
200.0 19,934.4830
500.0 49,836.2074
1000.0 99,672.4148
2000.0 199,344.8296
5000.0 498,362.0741
10,000.0 996,724.1482
20,000.0 1,993,448.2964
50,000.0 4,983,620.7409
100,000.0 9,967,241.4818
200,000.0 19,934,482.9635
500,000.0 49,836,207.4088
1,000,000.0 99,672,414.8175
CNY tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 10.0
2000.0000 20.0
5000.0000 50.0
10,000.0000 100.5
20,000.0000 200.5
50,000.0000 501.5
100,000.0000 1003.5
200,000.0000 2006.5
500,000.0000 5016.5
1,000,000.0000 10,033.0
2,000,000.0000 20,065.5
5,000,000.0000 50,164.5
10,000,000.0000 100,328.5
20,000,000.0000 200,657.5
50,000,000.0000 501,643.5
100,000,000.0000 1,003,286.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ