Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 507.9883
10.0 1015.9766
20.0 2031.9532
50.0 5079.8829
100.0 10,159.7659
200.0 20,319.5317
500.0 50,798.8294
1000.0 101,597.6587
2000.0 203,195.3175
5000.0 507,988.2937
10,000.0 1,015,976.5874
20,000.0 2,031,953.1747
50,000.0 5,079,882.9368
100,000.0 10,159,765.8736
200,000.0 20,319,531.7473
500,000.0 50,798,829.3681
1,000,000.0 101,597,658.7363
CNY tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 5.0
1000.0000 10.0
2000.0000 19.5
5000.0000 49.0
10,000.0000 98.5
20,000.0000 197.0
50,000.0000 492.0
100,000.0000 984.5
200,000.0000 1968.5
500,000.0000 4921.5
1,000,000.0000 9842.5
2,000,000.0000 19,685.5
5,000,000.0000 49,213.5
10,000,000.0000 98,427.5
20,000,000.0000 196,855.0
50,000,000.0000 492,137.5
100,000,000.0000 984,274.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ