Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 3197
10.0 6393
20.0 12,787
50.0 31,967
100.0 63,935
200.0 127,869
500.0 319,674
1000.0 639,347
2000.0 1,278,694
5000.0 3,196,735
10,000.0 6,393,471
20,000.0 12,786,941
50,000.0 31,967,353
100,000.0 63,934,706
200,000.0 127,869,412
500,000.0 319,673,529
1,000,000.0 639,347,059
CNY tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MGA CNY
coinmill.com
5000 8.0
10,000 15.5
20,000 31.5
50,000 78.0
100,000 156.5
200,000 313.0
500,000 782.0
1,000,000 1564.0
2,000,000 3128.0
5,000,000 7820.5
10,000,000 15,641.0
20,000,000 31,282.0
50,000,000 78,205.0
100,000,000 156,409.5
200,000,000 312,819.0
500,000,000 782,048.0
1,000,000,000 1,564,095.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ