Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 3263
10.0 6526
20.0 13,052
50.0 32,630
100.0 65,261
200.0 130,521
500.0 326,303
1000.0 652,606
2000.0 1,305,213
5000.0 3,263,032
10,000.0 6,526,064
20,000.0 13,052,127
50,000.0 32,630,318
100,000.0 65,260,635
200,000.0 130,521,270
500,000.0 326,303,176
1,000,000.0 652,606,351
CNY tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
MGA CNY
coinmill.com
5000 7.5
10,000 15.5
20,000 30.5
50,000 76.5
100,000 153.0
200,000 306.5
500,000 766.0
1,000,000 1532.5
2,000,000 3064.5
5,000,000 7661.5
10,000,000 15,323.0
20,000,000 30,646.5
50,000,000 76,616.0
100,000,000 153,231.5
200,000,000 306,463.5
500,000,000 766,158.5
1,000,000,000 1,532,317.5
MGA tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ