Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 3460
10.0 6920
20.0 13,839
50.0 34,599
100.0 69,197
200.0 138,395
500.0 345,987
1000.0 691,974
2000.0 1,383,948
5000.0 3,459,869
10,000.0 6,919,738
20,000.0 13,839,475
50,000.0 34,598,688
100,000.0 69,197,377
200,000.0 138,394,753
500,000.0 345,986,883
1,000,000.0 691,973,766
CNY tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MGA CNY
coinmill.com
5000 7.0
10,000 14.5
20,000 29.0
50,000 72.5
100,000 144.5
200,000 289.0
500,000 722.5
1,000,000 1445.0
2,000,000 2890.5
5,000,000 7225.5
10,000,000 14,451.5
20,000,000 28,903.0
50,000,000 72,257.0
100,000,000 144,514.0
200,000,000 289,028.5
500,000,000 722,570.5
1,000,000,000 1,445,141.5
MGA tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ