Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 3140
10.0 6280
20.0 12,561
50.0 31,402
100.0 62,804
200.0 125,607
500.0 314,018
1000.0 628,035
2000.0 1,256,071
5000.0 3,140,176
10,000.0 6,280,353
20,000.0 12,560,706
50,000.0 31,401,765
100,000.0 62,803,529
200,000.0 125,607,059
500,000.0 314,017,647
1,000,000.0 628,035,294
CNY tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MGA CNY
coinmill.com
5000 8.0
10,000 16.0
20,000 32.0
50,000 79.5
100,000 159.0
200,000 318.5
500,000 796.0
1,000,000 1592.5
2,000,000 3184.5
5,000,000 7961.5
10,000,000 15,922.5
20,000,000 31,845.5
50,000,000 79,613.5
100,000,000 159,226.5
200,000,000 318,453.5
500,000,000 796,133.5
1,000,000,000 1,592,267.0
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ