Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 3006
10.0 6013
20.0 12,026
50.0 30,064
100.0 60,128
200.0 120,255
500.0 300,638
1000.0 601,276
2000.0 1,202,553
5000.0 3,006,382
10,000.0 6,012,765
20,000.0 12,025,529
50,000.0 30,063,824
100,000.0 60,127,647
200,000.0 120,255,294
500,000.0 300,638,235
1,000,000.0 601,276,471
CNY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA CNY
coinmill.com
5000 8.5
10,000 16.5
20,000 33.5
50,000 83.0
100,000 166.5
200,000 332.5
500,000 831.5
1,000,000 1663.0
2,000,000 3326.5
5,000,000 8315.5
10,000,000 16,631.5
20,000,000 33,262.5
50,000,000 83,156.5
100,000,000 166,313.0
200,000,000 332,625.5
500,000,000 831,564.0
1,000,000,000 1,663,128.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ