Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Maker là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MKR
coinmill.com
5.0 0.0013164
10.0 0.0026328
20.0 0.0052656
50.0 0.0131639
100.0 0.0263278
200.0 0.0526556
500.0 0.1316390
1000.0 0.2632779
2000.0 0.5265559
5000.0 1.3163896
10,000.0 2.6327793
20,000.0 5.2655585
50,000.0 13.1638963
100,000.0 26.3277927
200,000.0 52.6555853
500,000.0 131.6389633
1,000,000.0 263.2779266
CNY tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
MKR CNY
coinmill.com
0.0010000 4.0
0.0020000 7.5
0.0050000 19.0
0.0100000 38.0
0.0200000 76.0
0.0500000 190.0
0.1000000 380.0
0.2000000 759.5
0.5000000 1899.0
1.0000000 3798.5
2.0000000 7596.5
5.0000000 18,991.5
10.0000000 37,982.5
20.0000000 75,965.5
50.0000000 189,913.5
100.0000000 379,827.0
200.0000000 759,653.5
MKR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ