Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MNC
coinmill.com
5.0 63.049
10.0 126.098
20.0 252.195
50.0 630.488
100.0 1260.976
200.0 2521.952
500.0 6304.881
1000.0 12,609.762
2000.0 25,219.523
5000.0 63,048.808
10,000.0 126,097.617
20,000.0 252,195.234
50,000.0 630,488.084
100,000.0 1,260,976.168
200,000.0 2,521,952.336
500,000.0 6,304,880.840
1,000,000.0 12,609,761.680
CNY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
MNC CNY
coinmill.com
50.000 4.0
100.000 8.0
200.000 16.0
500.000 39.5
1000.000 79.5
2000.000 158.5
5000.000 396.5
10,000.000 793.0
20,000.000 1586.0
50,000.000 3965.0
100,000.000 7930.5
200,000.000 15,860.5
500,000.000 39,652.0
1,000,000.000 79,303.5
2,000,000.000 158,607.5
5,000,000.000 396,518.0
10,000,000.000 793,036.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ