Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MNC
coinmill.com
5.0 61.799
10.0 123.599
20.0 247.197
50.0 617.994
100.0 1235.987
200.0 2471.975
500.0 6179.936
1000.0 12,359.873
2000.0 24,719.746
5000.0 61,799.365
10,000.0 123,598.729
20,000.0 247,197.459
50,000.0 617,993.647
100,000.0 1,235,987.293
200,000.0 2,471,974.587
500,000.0 6,179,936.467
1,000,000.0 12,359,872.933
CNY tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MNC CNY
coinmill.com
50.000 4.0
100.000 8.0
200.000 16.0
500.000 40.5
1000.000 81.0
2000.000 162.0
5000.000 404.5
10,000.000 809.0
20,000.000 1618.0
50,000.000 4045.5
100,000.000 8090.5
200,000.000 16,181.5
500,000.000 40,453.5
1,000,000.000 80,907.0
2,000,000.000 161,814.0
5,000,000.000 404,535.0
10,000,000.000 809,070.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ