Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CNY MZN
coinmill.com
5.0 47
10.0 94
20.0 187
50.0 469
100.0 937
200.0 1874
500.0 4685
1000.0 9371
2000.0 18,741
5000.0 46,853
10,000.0 93,707
20,000.0 187,413
50,000.0 468,533
100,000.0 937,066
200,000.0 1,874,132
500,000.0 4,685,329
1,000,000.0 9,370,659
CNY tỷ lệ
2 tháng Hai 2023
MZN CNY
coinmill.com
50 5.5
100 10.5
200 21.5
500 53.5
1000 106.5
2000 213.5
5000 533.5
10,000 1067.0
20,000 2134.5
50,000 5336.0
100,000 10,671.5
200,000 21,343.0
500,000 53,358.0
1,000,000 106,716.0
2,000,000 213,432.0
5,000,000 533,580.5
10,000,000 1,067,161.0
MZN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ