Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CNY NMC
coinmill.com
5.0 0.5448
10.0 1.0896
20.0 2.1792
50.0 5.4480
100.0 10.8961
200.0 21.7922
500.0 54.4804
1000.0 108.9609
2000.0 217.9217
5000.0 544.8043
10,000.0 1089.6087
20,000.0 2179.2173
50,000.0 5448.0433
100,000.0 10,896.0867
200,000.0 21,792.1734
500,000.0 54,480.4335
1,000,000.0 108,960.8670
CNY tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
NMC CNY
coinmill.com
0.5000 4.5
1.0000 9.0
2.0000 18.5
5.0000 46.0
10.0000 92.0
20.0000 183.5
50.0000 459.0
100.0000 918.0
200.0000 1835.5
500.0000 4589.0
1000.0000 9177.5
2000.0000 18,355.0
5000.0000 45,888.0
10,000.0000 91,776.0
20,000.0000 183,552.0
50,000.0000 458,880.5
100,000.0000 917,760.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ