Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CNY NMC
coinmill.com
5.0 0.5418
10.0 1.0837
20.0 2.1674
50.0 5.4185
100.0 10.8369
200.0 21.6738
500.0 54.1846
1000.0 108.3692
2000.0 216.7384
5000.0 541.8460
10,000.0 1083.6919
20,000.0 2167.3838
50,000.0 5418.4596
100,000.0 10,836.9192
200,000.0 21,673.8384
500,000.0 54,184.5959
1,000,000.0 108,369.1918
CNY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NMC CNY
coinmill.com
0.5000 4.5
1.0000 9.0
2.0000 18.5
5.0000 46.0
10.0000 92.5
20.0000 184.5
50.0000 461.5
100.0000 923.0
200.0000 1845.5
500.0000 4614.0
1000.0000 9227.5
2000.0000 18,455.5
5000.0000 46,138.5
10,000.0000 92,277.0
20,000.0000 184,554.5
50,000.0000 461,385.5
100,000.0000 922,771.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ