Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CNY NMC
coinmill.com
5.0 0.5234
10.0 1.0468
20.0 2.0937
50.0 5.2342
100.0 10.4685
200.0 20.9369
500.0 52.3423
1000.0 104.6847
2000.0 209.3693
5000.0 523.4233
10,000.0 1046.8467
20,000.0 2093.6934
50,000.0 5234.2335
100,000.0 10,468.4669
200,000.0 20,936.9338
500,000.0 52,342.3346
1,000,000.0 104,684.6692
CNY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NMC CNY
coinmill.com
0.5000 5.0
1.0000 9.5
2.0000 19.0
5.0000 48.0
10.0000 95.5
20.0000 191.0
50.0000 477.5
100.0000 955.0
200.0000 1910.5
500.0000 4776.0
1000.0000 9552.5
2000.0000 19,105.0
5000.0000 47,762.5
10,000.0000 95,525.0
20,000.0000 191,050.0
50,000.0000 477,625.0
100,000.0000 955,249.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ