Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


CNY RSD
coinmill.com
5.0 76.0
10.0 152.5
20.0 305.0
50.0 762.5
100.0 1524.5
200.0 3049.5
500.0 7623.5
1000.0 15,247.5
2000.0 30,495.0
5000.0 76,237.0
10,000.0 152,474.0
20,000.0 304,948.0
50,000.0 762,369.5
100,000.0 1,524,739.0
200,000.0 3,049,478.0
500,000.0 7,623,695.5
1,000,000.0 15,247,391.0
CNY tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
RSD CNY
coinmill.com
100.0 6.5
200.0 13.0
500.0 33.0
1000.0 65.5
2000.0 131.0
5000.0 328.0
10,000.0 656.0
20,000.0 1311.5
50,000.0 3279.0
100,000.0 6558.5
200,000.0 13,117.0
500,000.0 32,792.5
1,000,000.0 65,585.0
2,000,000.0 131,170.0
5,000,000.0 327,925.0
10,000,000.0 655,850.0
20,000,000.0 1,311,700.0
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ