Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


CNY SLL
coinmill.com
5.0 15,910
10.0 31,810
20.0 63,630
50.0 159,070
100.0 318,140
200.0 636,270
500.0 1,590,680
1000.0 3,181,350
2000.0 6,362,710
5000.0 15,906,770
10,000.0 31,813,540
20,000.0 63,627,090
50,000.0 159,067,720
100,000.0 318,135,440
200,000.0 636,270,880
500,000.0 1,590,677,210
1,000,000.0 3,181,354,420
CNY tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
SLL CNY
coinmill.com
20,000 6.5
50,000 15.5
100,000 31.5
200,000 63.0
500,000 157.0
1,000,000 314.5
2,000,000 628.5
5,000,000 1571.5
10,000,000 3143.5
20,000,000 6286.5
50,000,000 15,716.5
100,000,000 31,433.0
200,000,000 62,866.5
500,000,000 157,166.0
1,000,000,000 314,331.5
2,000,000,000 628,663.0
5,000,000,000 1,571,657.5
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ