Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Tickets là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


CNY TIX
coinmill.com
5.0 169.9933
10.0 339.9866
20.0 679.9732
50.0 1699.9330
100.0 3399.8659
200.0 6799.7318
500.0 16,999.3295
1000.0 33,998.6591
2000.0 67,997.3182
5000.0 169,993.2955
10,000.0 339,986.5909
20,000.0 679,973.1818
50,000.0 1,699,932.9546
100,000.0 3,399,865.9091
200,000.0 6,799,731.8183
500,000.0 16,999,329.5457
1,000,000.0 33,998,659.0913
CNY tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
TIX CNY
coinmill.com
200.0000 6.0
500.0000 14.5
1000.0000 29.5
2000.0000 59.0
5000.0000 147.0
10,000.0000 294.0
20,000.0000 588.5
50,000.0000 1470.5
100,000.0000 2941.5
200,000.0000 5882.5
500,000.0000 14,706.5
1,000,000.0000 29,413.0
2,000,000.0000 58,826.0
5,000,000.0000 147,064.5
10,000,000.0000 294,129.0
20,000,000.0000 588,258.5
50,000,000.0000 1,470,646.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ