Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CNY TJS
coinmill.com
5.0 6.85
10.0 13.75
20.0 27.45
50.0 68.65
100.0 137.25
200.0 274.50
500.0 686.25
1000.0 1372.50
2000.0 2745.00
5000.0 6862.50
10,000.0 13,725.05
20,000.0 27,450.10
50,000.0 68,625.25
100,000.0 137,250.45
200,000.0 274,500.90
500,000.0 686,252.25
1,000,000.0 1,372,504.55
CNY tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
TJS CNY
coinmill.com
5.00 3.5
10.00 7.5
20.00 14.5
50.00 36.5
100.00 73.0
200.00 145.5
500.00 364.5
1000.00 728.5
2000.00 1457.0
5000.00 3643.0
10,000.00 7286.0
20,000.00 14,572.0
50,000.00 36,430.0
100,000.00 72,859.5
200,000.00 145,719.0
500,000.00 364,297.5
1,000,000.00 728,595.0
TJS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ