Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CNY VEN
coinmill.com
5.0 0.4440
10.0 0.8880
20.0 1.7760
50.0 4.4399
100.0 8.8799
200.0 17.7597
500.0 44.3994
1000.0 88.7987
2000.0 177.5975
5000.0 443.9936
10,000.0 887.9873
20,000.0 1775.9746
50,000.0 4439.9364
100,000.0 8879.8728
200,000.0 17,759.7456
500,000.0 44,399.3640
1,000,000.0 88,798.7280
CNY tỷ lệ
11 tháng Mười hai 2025
VEN CNY
coinmill.com
0.5000 5.5
1.0000 11.5
2.0000 22.5
5.0000 56.5
10.0000 112.5
20.0000 225.0
50.0000 563.0
100.0000 1126.0
200.0000 2252.5
500.0000 5630.5
1000.0000 11,261.5
2000.0000 22,523.0
5000.0000 56,307.0
10,000.0000 112,614.0
20,000.0000 225,228.5
50,000.0000 563,071.0
100,000.0000 1,126,142.5
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ