Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY WDC
coinmill.com
5.0 3141.891
10.0 6283.782
20.0 12,567.564
50.0 31,418.911
100.0 62,837.822
200.0 125,675.643
500.0 314,189.108
1000.0 628,378.215
2000.0 1,256,756.430
5000.0 3,141,891.076
10,000.0 6,283,782.152
20,000.0 12,567,564.303
50,000.0 31,418,910.758
100,000.0 62,837,821.517
200,000.0 125,675,643.033
500,000.0 314,189,107.584
1,000,000.0 628,378,215.167
CNY tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
WDC CNY
coinmill.com
5000.000 8.0
10,000.000 16.0
20,000.000 32.0
50,000.000 79.5
100,000.000 159.0
200,000.000 318.5
500,000.000 795.5
1,000,000.000 1591.5
2,000,000.000 3183.0
5,000,000.000 7957.0
10,000,000.000 15,914.0
20,000,000.000 31,828.0
50,000,000.000 79,570.0
100,000,000.000 159,140.0
200,000,000.000 318,279.5
500,000,000.000 795,699.0
1,000,000,000.000 1,591,398.5
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ