Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY WDC
coinmill.com
5.0 3193.363
10.0 6386.725
20.0 12,773.451
50.0 31,933.627
100.0 63,867.254
200.0 127,734.508
500.0 319,336.271
1000.0 638,672.542
2000.0 1,277,345.084
5000.0 3,193,362.711
10,000.0 6,386,725.422
20,000.0 12,773,450.844
50,000.0 31,933,627.111
100,000.0 63,867,254.221
200,000.0 127,734,508.443
500,000.0 319,336,271.107
1,000,000.0 638,672,542.214
CNY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
WDC CNY
coinmill.com
5000.000 8.0
10,000.000 15.5
20,000.000 31.5
50,000.000 78.5
100,000.000 156.5
200,000.000 313.0
500,000.000 783.0
1,000,000.000 1565.5
2,000,000.000 3131.5
5,000,000.000 7828.5
10,000,000.000 15,657.5
20,000,000.000 31,315.0
50,000,000.000 78,287.5
100,000,000.000 156,575.0
200,000,000.000 313,149.5
500,000,000.000 782,874.0
1,000,000,000.000 1,565,747.5
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ