Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CNY XAU
coinmill.com
5.0 3214.307
10.0 6428.614
20.0 12,857.227
50.0 32,143.068
100.0 64,286.136
200.0 128,572.272
500.0 321,430.679
1000.0 642,861.359
2000.0 1,285,722.717
5000.0 3,214,306.793
10,000.0 6,428,613.587
20,000.0 12,857,227.173
50,000.0 32,143,067.934
100,000.0 64,286,135.867
200,000.0 128,572,271.735
500,000.0 321,430,679.337
1,000,000.0 642,861,358.673
CNY tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
XAU CNY
coinmill.com
5000.000 8.0
10,000.000 15.5
20,000.000 31.0
50,000.000 78.0
100,000.000 155.5
200,000.000 311.0
500,000.000 778.0
1,000,000.000 1555.5
2,000,000.000 3111.0
5,000,000.000 7777.5
10,000,000.000 15,555.5
20,000,000.000 31,111.0
50,000,000.000 77,777.5
100,000,000.000 155,554.5
200,000,000.000 311,109.0
500,000,000.000 777,772.5
1,000,000,000.000 1,555,545.5
XAU tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ