Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The NEM là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CNY XEM
coinmill.com
5.0 11.072
10.0 22.143
20.0 44.286
50.0 110.716
100.0 221.432
200.0 442.863
500.0 1107.158
1000.0 2214.317
2000.0 4428.634
5000.0 11,071.585
10,000.0 22,143.170
20,000.0 44,286.339
50,000.0 110,715.849
100,000.0 221,431.697
200,000.0 442,863.394
500,000.0 1,107,158.485
1,000,000.0 2,214,316.971
CNY tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XEM CNY
coinmill.com
10.000 4.5
20.000 9.0
50.000 22.5
100.000 45.0
200.000 90.5
500.000 226.0
1000.000 451.5
2000.000 903.0
5000.000 2258.0
10,000.000 4516.0
20,000.000 9032.0
50,000.000 22,580.5
100,000.000 45,160.5
200,000.000 90,321.5
500,000.000 225,803.5
1,000,000.000 451,606.5
2,000,000.000 903,213.0
XEM tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ