Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


CNY XMT
coinmill.com
5.0 7630
10.0 15,260
20.0 30,520
50.0 76,310
100.0 152,610
200.0 305,230
500.0 763,070
1000.0 1,526,140
2000.0 3,052,280
5000.0 7,630,700
10,000.0 15,261,390
20,000.0 30,522,780
50,000.0 76,306,950
100,000.0 152,613,900
200,000.0 305,227,810
500,000.0 763,069,520
1,000,000.0 1,526,139,050
CNY tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XMT CNY
coinmill.com
10,000 6.5
20,000 13.0
50,000 33.0
100,000 65.5
200,000 131.0
500,000 327.5
1,000,000 655.0
2,000,000 1310.5
5,000,000 3276.0
10,000,000 6552.5
20,000,000 13,105.0
50,000,000 32,762.5
100,000,000 65,525.0
200,000,000 131,049.5
500,000,000 327,624.0
1,000,000,000 655,248.5
2,000,000,000 1,310,496.5
XMT tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ