Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CNY XPT
coinmill.com
5.0 1207.052
10.0 2414.103
20.0 4828.207
50.0 12,070.517
100.0 24,141.034
200.0 48,282.068
500.0 120,705.170
1000.0 241,410.339
2000.0 482,820.678
5000.0 1,207,051.696
10,000.0 2,414,103.392
20,000.0 4,828,206.784
50,000.0 12,070,516.961
100,000.0 24,141,033.922
200,000.0 48,282,067.844
500,000.0 120,705,169.610
1,000,000.0 241,410,339.221
CNY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XPT CNY
coinmill.com
1000.000 4.0
2000.000 8.5
5000.000 20.5
10,000.000 41.5
20,000.000 83.0
50,000.000 207.0
100,000.000 414.0
200,000.000 828.5
500,000.000 2071.0
1,000,000.000 4142.5
2,000,000.000 8284.5
5,000,000.000 20,711.5
10,000,000.000 41,423.0
20,000,000.000 82,846.5
50,000,000.000 207,116.0
100,000,000.000 414,232.5
200,000,000.000 828,465.0
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ