Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CNY XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.002
20.0 0.003
50.0 0.008
100.0 0.015
200.0 0.031
500.0 0.077
1000.0 0.154
2000.0 0.309
5000.0 0.772
10,000.0 1.545
20,000.0 3.090
50,000.0 7.724
100,000.0 15.449
200,000.0 30.898
500,000.0 77.244
1,000,000.0 154.488
CNY tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
XPT CNY
coinmill.com
0.001 6.5
0.002 13.0
0.005 32.5
0.010 64.5
0.020 129.5
0.050 323.5
0.100 647.5
0.200 1294.5
0.500 3236.5
1.000 6473.0
2.000 12,946.0
5.000 32,365.0
10.000 64,730.0
20.000 129,459.5
50.000 323,649.0
100.000 647,298.5
200.000 1,294,597.0
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ