Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CNY XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.002
20.0 0.003
50.0 0.008
100.0 0.016
200.0 0.032
500.0 0.079
1000.0 0.158
2000.0 0.315
5000.0 0.789
10,000.0 1.577
20,000.0 3.154
50,000.0 7.886
100,000.0 15.772
200,000.0 31.544
500,000.0 78.860
1,000,000.0 157.720
CNY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
XPT CNY
coinmill.com
0.001 6.5
0.002 12.5
0.005 31.5
0.010 63.5
0.020 127.0
0.050 317.0
0.100 634.0
0.200 1268.0
0.500 3170.0
1.000 6340.5
2.000 12,680.5
5.000 31,702.0
10.000 63,403.5
20.000 126,807.5
50.000 317,018.0
100.000 634,036.5
200.000 1,268,073.0
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ