Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 176.910
10.0 353.815
20.0 707.635
50.0 1769.085
100.0 3538.165
200.0 7076.330
500.0 17,690.825
1000.0 35,381.655
2000.0 70,763.305
5000.0 176,908.265
10,000.0 353,816.530
20,000.0 707,633.055
50,000.0 1,769,082.640
100,000.0 3,538,165.280
200,000.0 7,076,330.555
500,000.0 17,690,826.390
1,000,000.0 35,381,652.775
CNY tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
YER CNY
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.0
1000.000 28.5
2000.000 56.5
5000.000 141.5
10,000.000 282.5
20,000.000 565.5
50,000.000 1413.0
100,000.000 2826.5
200,000.000 5652.5
500,000.000 14,131.5
1,000,000.000 28,263.0
2,000,000.000 56,526.5
5,000,000.000 141,316.0
10,000,000.000 282,632.5
20,000,000.000 565,264.5
50,000,000.000 1,413,162.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ