Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 177.030
10.0 354.060
20.0 708.120
50.0 1770.295
100.0 3540.590
200.0 7081.180
500.0 17,702.945
1000.0 35,405.890
2000.0 70,811.780
5000.0 177,029.450
10,000.0 354,058.900
20,000.0 708,117.800
50,000.0 1,770,294.500
100,000.0 3,540,588.995
200,000.0 7,081,177.995
500,000.0 17,702,944.985
1,000,000.0 35,405,889.970
CNY tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
YER CNY
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.0
1000.000 28.0
2000.000 56.5
5000.000 141.0
10,000.000 282.5
20,000.000 565.0
50,000.000 1412.0
100,000.000 2824.5
200,000.000 5649.0
500,000.000 14,122.0
1,000,000.000 28,244.0
2,000,000.000 56,488.0
5,000,000.000 141,219.5
10,000,000.000 282,439.0
20,000,000.000 564,878.0
50,000,000.000 1,412,194.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ