Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 0.005
10.0 0.005
20.0 0.010
50.0 0.030
100.0 0.060
200.0 0.125
500.0 0.310
1000.0 0.620
2000.0 1.240
5000.0 3.105
10,000.0 6.205
20,000.0 12.415
50,000.0 31.030
100,000.0 62.065
200,000.0 124.125
500,000.0 310.315
1,000,000.0 620.625
CNY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
YER CNY
coinmill.com
0.005 8.0
0.010 16.0
0.020 32.0
0.050 80.5
0.100 161.0
0.200 322.5
0.500 805.5
1.000 1611.5
2.000 3222.5
5.000 8056.5
10.000 16,113.0
20.000 32,225.5
50.000 80,564.0
100.000 161,128.0
200.000 322,255.5
500.000 805,639.0
1000.000 1,611,278.0
YER tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ