Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 174.470
10.0 348.935
20.0 697.870
50.0 1744.680
100.0 3489.360
200.0 6978.720
500.0 17,446.795
1000.0 34,893.590
2000.0 69,787.180
5000.0 174,467.945
10,000.0 348,935.890
20,000.0 697,871.775
50,000.0 1,744,679.440
100,000.0 3,489,358.875
200,000.0 6,978,717.755
500,000.0 17,446,794.380
1,000,000.0 34,893,588.765
CNY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
YER CNY
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.5
1000.000 28.5
2000.000 57.5
5000.000 143.5
10,000.000 286.5
20,000.000 573.0
50,000.000 1433.0
100,000.000 2866.0
200,000.000 5731.5
500,000.000 14,329.5
1,000,000.000 28,658.5
2,000,000.000 57,317.0
5,000,000.000 143,293.0
10,000,000.000 286,585.5
20,000,000.000 573,171.0
50,000,000.000 1,432,928.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ