Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 176.835
10.0 353.665
20.0 707.335
50.0 1768.330
100.0 3536.665
200.0 7073.325
500.0 17,683.315
1000.0 35,366.635
2000.0 70,733.270
5000.0 176,833.170
10,000.0 353,666.345
20,000.0 707,332.685
50,000.0 1,768,331.715
100,000.0 3,536,663.435
200,000.0 7,073,326.865
500,000.0 17,683,317.170
1,000,000.0 35,366,634.335
CNY tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
YER CNY
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.0
1000.000 28.5
2000.000 56.5
5000.000 141.5
10,000.000 283.0
20,000.000 565.5
50,000.000 1414.0
100,000.000 2827.5
200,000.000 5655.0
500,000.000 14,137.5
1,000,000.000 28,275.0
2,000,000.000 56,550.5
5,000,000.000 141,376.0
10,000,000.000 282,752.5
20,000,000.000 565,505.0
50,000,000.000 1,413,762.0
YER tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ