Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 169.550
10.0 339.100
20.0 678.205
50.0 1695.510
100.0 3391.015
200.0 6782.030
500.0 16,955.080
1000.0 33,910.155
2000.0 67,820.315
5000.0 169,550.780
10,000.0 339,101.565
20,000.0 678,203.130
50,000.0 1,695,507.820
100,000.0 3,391,015.640
200,000.0 6,782,031.275
500,000.0 16,955,078.190
1,000,000.0 33,910,156.380
CNY tỷ lệ
25 tháng Tám 2025
YER CNY
coinmill.com
200.000 6.0
500.000 14.5
1000.000 29.5
2000.000 59.0
5000.000 147.5
10,000.000 295.0
20,000.000 590.0
50,000.000 1474.5
100,000.000 2949.0
200,000.000 5898.0
500,000.000 14,745.0
1,000,000.000 29,489.5
2,000,000.000 58,979.5
5,000,000.000 147,448.5
10,000,000.000 294,897.0
20,000,000.000 589,794.0
50,000,000.000 1,474,484.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ