Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


COP FRF
coinmill.com
5000 6.80
10,000 13.59
20,000 27.19
50,000 67.97
100,000 135.94
200,000 271.87
500,000 679.68
1,000,000 1359.37
2,000,000 2718.73
5,000,000 6796.83
10,000,000 13,593.66
20,000,000 27,187.32
50,000,000 67,968.30
100,000,000 135,936.59
200,000,000 271,873.19
500,000,000 679,682.97
1,000,000,000 1,359,365.94
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF COP
coinmill.com
5.00 3700
10.00 7400
20.00 14,700
50.00 36,800
100.00 73,600
200.00 147,100
500.00 367,800
1000.00 735,600
2000.00 1,471,300
5000.00 3,678,200
10,000.00 7,356,400
20,000.00 14,712,700
50,000.00 36,781,900
100,000.00 73,563,700
200,000.00 147,127,400
500,000.00 367,818,500
1,000,000.00 735,637,100
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ