Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


COP ILS
coinmill.com
2000 2.22
5000 5.55
10,000 11.09
20,000 22.19
50,000 55.46
100,000 110.93
200,000 221.86
500,000 554.64
1,000,000 1109.29
2,000,000 2218.58
5,000,000 5546.44
10,000,000 11,092.89
20,000,000 22,185.77
50,000,000 55,464.43
100,000,000 110,928.86
200,000,000 221,857.73
500,000,000 554,644.31
COP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
ILS COP
coinmill.com
2.00 1800
5.00 4500
10.00 9000
20.00 18,000
50.00 45,100
100.00 90,100
200.00 180,300
500.00 450,700
1000.00 901,500
2000.00 1,803,000
5000.00 4,507,400
10,000.00 9,014,800
20,000.00 18,029,600
50,000.00 45,073,900
100,000.00 90,147,900
200,000.00 180,295,700
500,000.00 450,739,300
ILS tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ