Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


COP ITL
coinmill.com
5000 2055
10,000 4109
20,000 8219
50,000 20,547
100,000 41,095
200,000 82,189
500,000 205,473
1,000,000 410,945
2,000,000 821,891
5,000,000 2,054,727
10,000,000 4,109,455
20,000,000 8,218,909
50,000,000 20,547,273
100,000,000 41,094,546
200,000,000 82,189,091
500,000,000 205,472,728
1,000,000,000 410,945,455
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL COP
coinmill.com
1000 2400
2000 4900
5000 12,200
10,000 24,300
20,000 48,700
50,000 121,700
100,000 243,300
200,000 486,700
500,000 1,216,700
1,000,000 2,433,400
2,000,000 4,866,800
5,000,000 12,167,100
10,000,000 24,334,100
20,000,000 48,668,300
50,000,000 121,670,600
100,000,000 243,341,300
200,000,000 486,682,600
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ