Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


COP ITL
coinmill.com
5000 1982
10,000 3964
20,000 7929
50,000 19,822
100,000 39,645
200,000 79,289
500,000 198,223
1,000,000 396,447
2,000,000 792,894
5,000,000 1,982,234
10,000,000 3,964,469
20,000,000 7,928,937
50,000,000 19,822,343
100,000,000 39,644,686
200,000,000 79,289,372
500,000,000 198,223,431
1,000,000,000 396,446,862
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL COP
coinmill.com
1000 2500
2000 5000
5000 12,600
10,000 25,200
20,000 50,400
50,000 126,100
100,000 252,200
200,000 504,500
500,000 1,261,200
1,000,000 2,522,400
2,000,000 5,044,800
5,000,000 12,612,000
10,000,000 25,224,100
20,000,000 50,448,100
50,000,000 126,120,300
100,000,000 252,240,600
200,000,000 504,481,200
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ