Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


COP ITL
coinmill.com
5000 2001
10,000 4003
20,000 8005
50,000 20,013
100,000 40,027
200,000 80,054
500,000 200,135
1,000,000 400,270
2,000,000 800,539
5,000,000 2,001,348
10,000,000 4,002,696
20,000,000 8,005,392
50,000,000 20,013,479
100,000,000 40,026,958
200,000,000 80,053,916
500,000,000 200,134,789
1,000,000,000 400,269,579
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL COP
coinmill.com
1000 2500
2000 5000
5000 12,500
10,000 25,000
20,000 50,000
50,000 124,900
100,000 249,800
200,000 499,700
500,000 1,249,200
1,000,000 2,498,300
2,000,000 4,996,600
5,000,000 12,491,600
10,000,000 24,983,200
20,000,000 49,966,300
50,000,000 124,915,800
100,000,000 249,831,600
200,000,000 499,663,300
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ