Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


COP ITL
coinmill.com
2000 1084
5000 2710
10,000 5419
20,000 10,839
50,000 27,097
100,000 54,194
200,000 108,388
500,000 270,969
1,000,000 541,938
2,000,000 1,083,875
5,000,000 2,709,689
10,000,000 5,419,377
20,000,000 10,838,755
50,000,000 27,096,887
100,000,000 54,193,773
200,000,000 108,387,546
500,000,000 270,968,866
COP tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL COP
coinmill.com
1000 1800
2000 3700
5000 9200
10,000 18,500
20,000 36,900
50,000 92,300
100,000 184,500
200,000 369,000
500,000 922,600
1,000,000 1,845,200
2,000,000 3,690,500
5,000,000 9,226,200
10,000,000 18,452,300
20,000,000 36,904,600
50,000,000 92,261,500
100,000,000 184,523,000
200,000,000 369,046,100
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ