Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


COP ITL
coinmill.com
5000 1985
10,000 3971
20,000 7941
50,000 19,853
100,000 39,705
200,000 79,411
500,000 198,527
1,000,000 397,054
2,000,000 794,108
5,000,000 1,985,270
10,000,000 3,970,539
20,000,000 7,941,079
50,000,000 19,852,697
100,000,000 39,705,394
200,000,000 79,410,788
500,000,000 198,526,971
1,000,000,000 397,053,941
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL COP
coinmill.com
1000 2500
2000 5000
5000 12,600
10,000 25,200
20,000 50,400
50,000 125,900
100,000 251,900
200,000 503,700
500,000 1,259,300
1,000,000 2,518,500
2,000,000 5,037,100
5,000,000 12,592,700
10,000,000 25,185,500
20,000,000 50,371,000
50,000,000 125,927,500
100,000,000 251,854,900
200,000,000 503,709,900
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ