Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


COP LUF
coinmill.com
5000 42.0
10,000 84.5
20,000 168.5
50,000 422.0
100,000 843.5
200,000 1687.0
500,000 4218.0
1,000,000 8435.5
2,000,000 16,871.0
5,000,000 42,178.0
10,000,000 84,356.0
20,000,000 168,712.5
50,000,000 421,781.0
100,000,000 843,562.0
200,000,000 1,687,124.0
500,000,000 4,217,810.0
1,000,000,000 8,435,619.5
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF COP
coinmill.com
20.0 2400
50.0 5900
100.0 11,900
200.0 23,700
500.0 59,300
1000.0 118,500
2000.0 237,100
5000.0 592,700
10,000.0 1,185,400
20,000.0 2,370,900
50,000.0 5,927,200
100,000.0 11,854,500
200,000.0 23,709,000
500,000.0 59,272,500
1,000,000.0 118,544,900
2,000,000.0 237,089,900
5,000,000.0 592,724,700
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ