Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


COP NPR
coinmill.com
2000 97.05
5000 242.60
10,000 485.15
20,000 970.30
50,000 2425.75
100,000 4851.55
200,000 9703.10
500,000 24,257.75
1,000,000 48,515.45
2,000,000 97,030.95
5,000,000 242,577.30
10,000,000 485,154.65
20,000,000 970,309.30
50,000,000 2,425,773.20
100,000,000 4,851,546.40
200,000,000 9,703,092.80
500,000,000 24,257,731.95
COP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
NPR COP
coinmill.com
100.00 2100
200.00 4100
500.00 10,300
1000.00 20,600
2000.00 41,200
5000.00 103,100
10,000.00 206,100
20,000.00 412,200
50,000.00 1,030,600
100,000.00 2,061,200
200,000.00 4,122,400
500,000.00 10,306,000
1,000,000.00 20,612,000
2,000,000.00 41,224,000
5,000,000.00 103,059,900
10,000,000.00 206,119,800
20,000,000.00 412,239,700
NPR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ