Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


COP SKK
coinmill.com
5000 32.0
10,000 64.0
20,000 128.0
50,000 319.5
100,000 639.5
200,000 1279.0
500,000 3197.0
1,000,000 6394.0
2,000,000 12,787.5
5,000,000 31,969.0
10,000,000 63,938.0
20,000,000 127,876.5
50,000,000 319,691.0
100,000,000 639,382.0
200,000,000 1,278,764.0
500,000,000 3,196,910.0
1,000,000,000 6,393,820.0
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK COP
coinmill.com
20.0 3100
50.0 7800
100.0 15,600
200.0 31,300
500.0 78,200
1000.0 156,400
2000.0 312,800
5000.0 782,000
10,000.0 1,564,000
20,000.0 3,128,000
50,000.0 7,820,100
100,000.0 15,640,100
200,000.0 31,280,200
500,000.0 78,200,500
1,000,000.0 156,401,000
2,000,000.0 312,802,000
5,000,000.0 782,005,100
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ