Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


COP SYP
coinmill.com
2000 75.00
5000 187.50
10,000 375.00
20,000 750.00
50,000 1874.75
100,000 3749.50
200,000 7499.25
500,000 18,748.00
1,000,000 37,495.75
2,000,000 74,991.75
5,000,000 187,479.25
10,000,000 374,958.50
20,000,000 749,917.00
50,000,000 1,874,792.75
100,000,000 3,749,585.50
200,000,000 7,499,170.75
500,000,000 18,747,927.00
COP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP COP
coinmill.com
100.00 2700
200.00 5300
500.00 13,300
1000.00 26,700
2000.00 53,300
5000.00 133,300
10,000.00 266,700
20,000.00 533,400
50,000.00 1,333,500
100,000.00 2,667,000
200,000.00 5,333,900
500,000.00 13,334,800
1,000,000.00 26,669,600
2,000,000.00 53,339,200
5,000,000.00 133,348,100
10,000,000.00 266,696,200
20,000,000.00 533,392,300
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ