Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


COP THB
coinmill.com
5000 39.75
10,000 79.75
20,000 159.50
50,000 398.75
100,000 797.25
200,000 1594.75
500,000 3986.75
1,000,000 7973.50
2,000,000 15,947.25
5,000,000 39,868.00
10,000,000 79,736.25
20,000,000 159,472.50
50,000,000 398,681.00
100,000,000 797,362.00
200,000,000 1,594,724.25
500,000,000 3,986,810.50
1,000,000,000 7,973,620.75
COP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
THB COP
coinmill.com
20.00 2500
50.00 6300
100.00 12,500
200.00 25,100
500.00 62,700
1000.00 125,400
2000.00 250,800
5000.00 627,100
10,000.00 1,254,100
20,000.00 2,508,300
50,000.00 6,270,700
100,000.00 12,541,400
200,000.00 25,082,700
500,000.00 62,706,800
1,000,000.00 125,413,500
2,000,000.00 250,827,100
5,000,000.00 627,067,700
THB tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ