Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


COP UAH
coinmill.com
2000 28.96
5000 72.40
10,000 144.80
20,000 289.60
50,000 724.00
100,000 1448.00
200,000 2896.00
500,000 7240.00
1,000,000 14,480.00
2,000,000 28,960.00
5,000,000 72,400.00
10,000,000 144,800.00
20,000,000 289,600.00
50,000,000 724,000.00
100,000,000 1,448,000.00
200,000,000 2,896,000.00
500,000,000 7,240,000.00
COP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
UAH COP
coinmill.com
50.00 3500
100.00 6900
200.00 13,800
500.00 34,500
1000.00 69,100
2000.00 138,100
5000.00 345,300
10,000.00 690,600
20,000.00 1,381,200
50,000.00 3,453,000
100,000.00 6,906,100
200,000.00 13,812,200
500,000.00 34,530,400
1,000,000.00 69,060,800
2,000,000.00 138,121,500
5,000,000.00 345,303,900
10,000,000.00 690,607,700
UAH tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ